Cơ quan Tổ chức Đảm bảo Sản phẩm Halal Indonesia (BPJPH) vừa ban hành Quyết định số 4/2026 về việc đảm bảo sự phù hợp của sản phẩm Halal nước ngoài nhập khẩu vào lãnh thổ Indonesia. Quyết định có hiệu lực sau 30 ngày kể từ ngày 10/8/2026, đánh dấu một bước điều chỉnh đáng chú ý trong chính sách thương mại của Indonesia khi thiết lập cơ chế giám sát và kiểm tra thực tế hàng hóa ngay tại nước xuất xứ trước khi hàng được xếp lên phương tiện vận chuyển.
Quy trình kiểm soát trước khi vận chuyển được siết chặt
Theo quy định mới, về nguyên tắc, mọi sản phẩm được nhập khẩu, lưu thông và kinh doanh tại Indonesia đều phải có chứng nhận Halal theo quy định pháp luật. Đối với những sản phẩm có chứa nguyên liệu bị cấm, dù thuộc diện được miễn chứng nhận Halal, doanh nghiệp vẫn phải dán nhãn thể hiện rõ “Không phải Halal”. Đáng chú ý, cả hai nhóm sản phẩm trên đều phải thực hiện kiểm định bắt buộc trước thời điểm nhà nhập khẩu nộp tờ khai hải quan. Một số trường hợp được miễn trừ gồm hành lý cá nhân của hành khách và phi hành đoàn, hàng hóa của người lao động Indonesia, hàng hóa quá cảnh hoặc chuyển tải, mẫu thử nghiệm và đồ dùng gia đình của người định cư.
Trọng tâm của quy định mới là việc tăng cường kiểm tra chứng từ kết hợp khảo sát thực tế. Hoạt động kiểm tra chất lượng sản phẩm Halal sẽ được thực hiện bởi các cơ quan kiểm định, bao gồm cả tổ chức công lập và tư nhân, đã được BPJPH thẩm định và chỉ định. Quy trình được thực hiện theo các bước cụ thể. Nhà nhập khẩu sẽ nộp hồ sơ xin chứng nhận Halal và lựa chọn cơ quan kiểm định được chỉ định thông qua Hệ thống điện tử tích hợp của BPJPH. Sau đó, cơ quan kiểm định tiến hành kiểm tra thực tế trực tiếp tại kho xếp hàng ở nước xuất xứ hoặc nước xếp hàng trước khi sản phẩm được vận chuyển. Nội dung kiểm tra tập trung đối chiếu tính thống nhất giữa tài liệu của cơ quan kiểm định (SJPH) với tình trạng thực tế của lô hàng. Cuối cùng, cơ quan kiểm định lập Báo cáo Đảm bảo Chất lượng Sản phẩm Halal (LPPH), ghi nhận kết quả phù hợp hoặc không phù hợp và gửi tới Người đứng đầu BPJPH thông qua hệ thống điện tử.

Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động thích ứng
Đánh giá về quy định mới, Thương vụ Việt Nam tại Indonesia cho rằng quy trình vận hành phức tạp cùng yêu cầu thẩm định chặt chẽ có thể trở thành rào cản đáng kể đối với các quốc gia xuất khẩu. Một trong những thách thức lớn là yêu cầu đồng nhất tuyệt đối giữa dữ liệu và hàng hóa thực tế. Mỗi lô hàng xuất khẩu phải bảo đảm thông tin trên thực tế hoàn toàn khớp với hồ sơ, trong đó các nội dung như mã HS, hóa đơn, danh sách đóng gói (packing list), số lô, ngày sản xuất và nhãn mác phải được thống nhất.
Bên cạnh đó, nguy cơ phát sinh “nút thắt” trong quá trình trao đổi thông tin cũng cần được lưu ý. Nhà nhập khẩu phải phối hợp với nhiều bên, gồm BPJPH, cơ quan kiểm định, tổ chức chứng nhận Halal nước ngoài và Hệ thống Hải quan Cửa sổ đơn quốc gia Indonesia (SINSW). Nếu dữ liệu giữa các bên không đồng bộ, tiến độ kiểm tra và thông quan có thể bị ảnh hưởng.
Chi phí tuân thủ cũng được dự báo gia tăng khi doanh nghiệp phải đáp ứng các yêu cầu chi tiết hơn về truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và thực hiện các khâu kiểm tra bắt buộc. Điều này có thể làm tăng chi phí nhập khẩu và ảnh hưởng đến sức cạnh tranh của hàng hóa nước ngoài so với sản phẩm sản xuất tại Indonesia. Tại Việt Nam, những nhóm hàng chịu tác động trực tiếp từ Quyết định này chủ yếu gồm bánh kẹo, sản phẩm từ ngũ cốc, rau quả chế biến và thủy sản chế biến. Đặc biệt, trong giai đoạn đầu triển khai, nguy cơ hàng hóa bị ách tắc hoặc giao hàng chậm ngay tại cảng xuất có thể xảy ra.
Để chủ động ứng phó và giảm thiểu rủi ro từ rào cản kỹ thuật mới, Thương vụ Việt Nam tại Indonesia khuyến nghị doanh nghiệp xuất khẩu trong nước tăng cường phối hợp với đối tác nhập khẩu, chủ động trao đổi với doanh nghiệp Indonesia trong quá trình khai báo và đăng ký kiểm tra tuân thủ Halal với BPJPH. Doanh nghiệp cũng cần đặc biệt chú trọng tính chính xác và đồng nhất giữa hồ sơ với hàng hóa thực tế. Hàng hóa phải được chuẩn bị đúng với toàn bộ chứng từ đi kèm trước khi đưa vào kho xếp hàng. Đồng thời, doanh nghiệp có thể chủ động trao đổi với đối tác Indonesia để ưu tiên lựa chọn các tổ chức giám định có đủ năng lực và thuận tiện cho tiến độ sản xuất, giao hàng, qua đó hạn chế nguy cơ phát sinh chậm trễ trong quá trình xuất khẩu.
Nguồn tham khảo: VnEconomy