SECC, TP. Hồ Chí Minh
11-14/11/2026

Xuất khẩu cà phê sang EU: Doanh nghiệp cần làm gì trước khi EUDR có hiệu lực?

EUDR đặt ra yêu cầu mới đối với ngành cà phê Việt Nam

Quy định chống mất rừng của Liên minh châu Âu (EUDR) đang tạo ra bước chuyển lớn đối với chuỗi cung ứng nông sản toàn cầu, trong đó cà phê là một trong những ngành chịu tác động trực tiếp. Còn chưa đầy 6 tháng nữa, quy định này sẽ được thực thi đầy đủ. Khi đó, các lô hàng xuất khẩu sang EU phải chứng minh nguồn gốc rõ ràng, không liên quan đến hoạt động phá rừng và đáp ứng đầy đủ yêu cầu truy xuất dữ liệu, đặt ra thách thức khá lớn đối với ngành cà phê Việt Nam.

Năm 2025, Liên minh châu Âu (EU) tiếp tục giữ vững vị trí là thị trường xuất khẩu cà phê lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 40,7% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành. Việt Nam đã xuất khẩu hơn 666.000 tấn cà phê sang thị trường này, đạt kim ngạch 3,63 tỷ USD, tăng 26% về khối lượng và tăng 68,3% về giá trị so với năm 2024. Đáng chú ý, xuất khẩu sang các thị trường chủ lực như Đức, Italia, Tây Ban Nha và Hà Lan đều ghi nhận mức tăng trưởng tích cực. Trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cà phê của Việt Nam đạt 1,1 triệu tấn với kim ngạch 4,78 tỷ USD, tăng 9,7% về khối lượng nhưng giảm 14,4% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. EU vẫn là thị trường tiêu thụ lớn nhất của cà phê Việt Nam, chiếm hơn 40% tổng kim ngạch xuất khẩu. Trong số các thị trường nhập khẩu, Đức, Italia và Hoa Kỳ tiếp tục là ba thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam, với thị phần lần lượt đạt 14,1%, 7,9% và 6,9%. Xu hướng này cho thấy cà phê Việt Nam ngày càng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn bền vững tại thị trường châu Âu.

Thị trường EU là thị trường vô cùng quan trọng đối với ngành cà phê Việt Nam. Đứng trước những rào cản mà quy định EUDR đặt ra, Việt Nam cần nhanh chóng đáp ứng những yêu cầu cấp thiết phải nâng cao năng lực quản lý vùng nguyên liệu. Đây không chỉ là điều kiện để duy trì thị phần tại châu Âu mà còn là cơ hội thúc đẩy ngành cà phê phát triển theo hướng minh bạch và bền vững.

“Theo tôi, đây là câu chuyện về uy tín, về hình ảnh của quốc gia, chứ không phải chỉ là bán được một lô hàng. Điều lo ngại nhất là lâu nay doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn tình trạng mạnh ai nấy làm, ít chia sẻ, chưa đoàn kết với nhau. Trong khi đây là vấn đề chung của cả ngành hàng. Một doanh nghiệp không thể tự mình giải quyết nếu tất cả không cùng thực hiện các quy định về chống mất rừng và các tiêu chuẩn quốc tế. Từ nay đến năm 2030 và xa hơn nữa là 2050, sẽ còn rất nhiều rào cản mới đặt ra cho doanh nghiệp. Chúng ta cần nhìn rõ điều đó để chủ động thích ứng.” - Ông Thái Như Hiệp, Phó Chủ tịch Hiệp hội Cà phê ca cao Việt Nam chia sẻ.

ca_phe_vn.jpg (244 KB)

Minh bạch dữ liệu vùng nguyên liệu – Chìa khóa vượt rào cản EUDR

Theo các chuyên gia, rào cản lớn nhất trong quá trình triển khai EUDR hiện nay không nằm ở việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật hay sở hữu chứng nhận quốc tế, mà là xây dựng được hệ thống dữ liệu vùng nguyên liệu có tính minh bạch, chính xác và có thể xác minh. Trong bối cảnh EU yêu cầu mỗi lô hàng phải chứng minh nguồn gốc từ khu vực không xảy ra mất rừng sau mốc thời gian quy định, mọi thông tin về vị trí địa lý, chủ hộ, diện tích canh tác, sản lượng và quá trình thu mua đều phải được lưu trữ đầy đủ, đồng bộ và sẵn sàng cung cấp khi cơ quan quản lý yêu cầu.

Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp Việt Nam trong thời gian qua đã chủ động chuẩn bị cho EUDR thông qua việc tham gia các chương trình chứng nhận như 4C, Rainforest Alliance, Fairtrade hay FSC. Tuy nhiên, theo ông Thái Như Hiệp, việc chỉ dựa trên dữ liệu từ các tổ chức chứng nhận là chưa đủ. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp phải trực tiếp rà soát, xác minh lại toàn bộ vùng nguyên liệu để bảo đảm dữ liệu phản ánh đúng hiện trạng thực tế. Nếu không, những sai lệch nhỏ trong quá trình khai báo cũng có thể trở thành rủi ro lớn khi hàng hóa được kiểm tra tại thị trường EU.

Một trong những vấn đề đáng quan tâm hiện nay là tình trạng chồng lấn dữ liệu vùng nguyên liệu. Tại nhiều địa phương, một hộ nông dân hoặc một lô đất có thể tham gia chuỗi cung ứng của nhiều doanh nghiệp khác nhau. Mỗi doanh nghiệp lại xây dựng một bộ dữ liệu riêng, dẫn đến việc cùng một diện tích canh tác hoặc cùng một sản lượng cà phê được khai báo nhiều lần. Nếu cơ quan chức năng của EU phát hiện tổng sản lượng được khai báo vượt quá năng lực sản xuất thực tế của khu vực đó, tất cả các doanh nghiệp liên quan đều có nguy cơ bị xem xét vi phạm, bất kể lỗi phát sinh từ đơn vị nào. 

Để giảm thiểu nguy cơ này, nhiều doanh nghiệp đã chuyển từ cách tiếp cận "dùng dữ liệu có sẵn" sang chủ động đầu tư xây dựng cơ sở dữ liệu riêng. Điển hình, Công ty TNHH Vĩnh Hiệp đã dành khoảng 30-40 tỷ đồng để rà soát và chuẩn hóa toàn bộ dữ liệu vùng nguyên liệu. Trên nền tảng dữ liệu ban đầu, doanh nghiệp tiến hành kiểm kê lại từng hộ nông dân, cập nhật thông tin chủ hộ, căn cước công dân, diện tích, tọa độ địa lý và các thông tin liên quan đến từng lô đất. Quá trình này được thực hiện thông qua khảo sát thực địa với sự tham gia của các đơn vị chuyên môn, sinh viên tình nguyện và chính quyền địa phương nhằm bảo đảm tính chính xác của từng điểm dữ liệu.

Tăng cường phối hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh

Bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp, việc đáp ứng EUDR đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của toàn bộ chuỗi cung ứng, từ người nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp thu mua đến cơ quan quản lý nhà nước. Một trong những đề xuất được nhiều doanh nghiệp đồng tình là các địa phương cần đóng vai trò điều phối trong việc quản lý dữ liệu vùng nguyên liệu. Việc công bố danh sách doanh nghiệp đang triển khai dữ liệu trên địa bàn, rà soát các trường hợp chồng lấn và thống nhất thông tin ngay từ đầu sẽ giúp giảm đáng kể rủi ro phát sinh khi xuất khẩu. Đồng thời, cơ quan quản lý cũng có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc xác nhận thông tin về vùng trồng, quyền sử dụng đất và hiện trạng canh tác - những dữ liệu quan trọng trong hồ sơ truy xuất nguồn gốc theo yêu cầu của EUDR.

Ở góc độ dài hạn, EUDR được xem là một bước chuyển quan trọng thúc đẩy ngành cà phê Việt Nam thay đổi mô hình phát triển. Thay vì tập trung chủ yếu vào sản lượng, doanh nghiệp sẽ phải đầu tư nhiều hơn vào quản trị chuỗi cung ứng, số hóa dữ liệu, quản lý vùng nguyên liệu và xây dựng mối liên kết bền vững với nông dân. Đây cũng là xu hướng đang được nhiều thị trường lớn trên thế giới áp dụng khi các yêu cầu về môi trường, phát thải carbon, trách nhiệm xã hội và tính minh bạch ngày càng trở thành điều kiện bắt buộc đối với hàng hóa nhập khẩu. Hệ thống dữ liệu vùng nguyên liệu được chuẩn hóa sẽ giúp doanh nghiệp quản lý chất lượng tốt hơn, nâng cao hiệu quả truy xuất nguồn gốc, tăng khả năng kiểm soát rủi ro và xây dựng niềm tin với đối tác quốc tế. Đây cũng là nền tảng để phát triển các sản phẩm cà phê có giá trị gia tăng cao, gắn với chỉ dẫn địa lý, thương hiệu vùng trồng và các câu chuyện về phát triển bền vững – những yếu tố ngày càng được người tiêu dùng toàn cầu quan tâm.

Trong bối cảnh thời điểm EUDR chính thức áp dụng đang đến gần, việc chủ động chuẩn bị không còn là lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu đối với các doanh nghiệp xuất khẩu. Minh bạch dữ liệu vùng nguyên liệu không đơn thuần là đáp ứng một quy định của thị trường EU, mà còn là bước đi chiến lược giúp ngành cà phê Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố uy tín quốc gia và khẳng định vị thế của một trong những quốc gia cung ứng cà phê hàng đầu thế giới. Khi dữ liệu được chuẩn hóa, chuỗi cung ứng được kết nối và các bên cùng phối hợp, EUDR sẽ không chỉ là một "rào cản kỹ thuật" mà còn là động lực để ngành cà phê Việt Nam chuyển mình theo hướng hiện đại, minh bạch và phát triển bền vững.

Nguồn tham khảo: VnEconomy