SECC, TP. Hồ Chí Minh
11-14/11/2026

Thuế Section 301 ảnh hưởng như thế nào tới ngành thủy sản Việt Nam?

Xuất khẩu thủy sản Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng trong 7 tháng đầu năm 2026, nhưng các doanh nghiệp đang phải đối mặt với áp lực ngày càng lớn tại thị trường Hoa Kỳ. Theo VASEP, mức thuế Section 301 mới không chỉ làm gia tăng chi phí mà còn tạo ra sự thay đổi đáng kể về tương quan cạnh tranh giữa các nguồn cung thủy sản trên thị trường này.

Xuất khẩu sang thị trường Hoa Kỳ chịu sức ép

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản của Việt Nam đạt gần 6,8 tỷ USD, tăng 11,5% so với cùng kỳ năm 2025. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng đang có dấu hiệu chậm lại khi một số mặt hàng chủ lực như cá tra, cá ngừ và mực tăng trưởng thấp hoặc sụt giảm tại những thị trường lớn. Đáng chú ý, xuất khẩu thủy sản sang Hoa Kỳ gần như đi ngang, đạt hơn 1 tỷ USD, chỉ tăng 0,3%. Đây tiếp tục là một trong những thị trường nhiều thách thức nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam khi vừa phải cạnh tranh về giá, vừa chịu tác động từ các chính sách thuế và yêu cầu kỹ thuật ngày càng chặt chẽ.

xkts.jpeg (337 KB)

(Nguồn ảnh: VnEconomy)

Xuất khẩu tôm chịu sức ép lớn nhất từ Section 301

Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu tôm của Việt Nam đạt gần 2,8 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm trước. Trung Quốc tiếp tục là thị trường lớn nhất với gần 939 triệu USD, tăng 42,3% và chiếm 33,5% tổng kim ngạch xuất khẩu tôm. Nhật Bản đạt gần 323,8 triệu USD, tăng 4%, trong khi Australia đạt 155,1 triệu USD, tăng 16,5%. Ngược lại, xuất khẩu tôm sang Hoa Kỳ chỉ đạt 357,5 triệu USD, giảm 11,4%; xuất khẩu sang Hàn Quốc đạt 197,3 triệu USD, giảm 1,6%.

Theo VASEP, tăng trưởng của ngành tôm hiện chủ yếu đến từ thị trường Trung Quốc và nhóm sản phẩm tôm hùm, trong khi thị trường Hoa Kỳ ngày càng chịu sức ép từ các nguồn cung cạnh tranh như Ecuador và Ấn Độ. Đáng chú ý, gánh nặng thuế đang làm suy giảm đáng kể lợi thế cạnh tranh của tôm Việt Nam. Tính toán của VASEP cho thấy tổng nghĩa vụ thuế phổ biến đối với tôm đông lạnh của một số doanh nghiệp Việt Nam vào khoảng 19,62%, cao hơn đáng kể so với tôm Ecuador và một số doanh nghiệp tại Indonesia, Thái Lan. Điều này khiến doanh nghiệp khó cạnh tranh về giá và có nguy cơ tiếp tục bị thu hẹp biên lợi nhuận.

Từ ngày 24/7/2026, Hoa Kỳ chính thức áp dụng vòng thuế mới theo Section 301 của Đạo luật Thương mại 1974 đối với hàng hóa từ 60 đối tác thương mại, với mức phổ biến 10% hoặc 12,5%. Việt Nam thuộc nhóm chịu mức thuế 12,5%. Theo bà Lê Hằng, Phó Tổng Thư ký VASEP, mức thuế 12,5% chỉ cao hơn 2,5 điểm phần trăm so với nhóm chịu mức 10%, nhưng khoảng cách này có thể làm thay đổi lợi thế giữa các nguồn cung. Trong bối cảnh các nhà nhập khẩu Hoa Kỳ có nhiều lựa chọn như Ecuador, Ấn Độ, Indonesia, Thái Lan, Việt Nam, Trung Quốc và Malaysia, chỉ vài điểm phần trăm chênh lệch về thuế cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định phân bổ đơn hàng, đặc biệt đối với những sản phẩm có tính thay thế cao. Trong đó, Ấn Độ, Ecuador và Indonesia, ba đối thủ lớn của Việt Nam, đều chịu thuế Section 301 ở mức 10%, thấp hơn Việt Nam 2,5 điểm phần trăm. Bất lợi này thể hiện rõ nhất ở nhóm tôm đông lạnh tiêu chuẩn, vốn có mức độ cạnh tranh về giá rất cao. Trong khi đó, đối với các sản phẩm chế biến sâu, tiện lợi và có giá trị gia tăng, năng lực chế biến, chất lượng sản phẩm, khả năng đáp ứng đơn hàng và quan hệ với khách hàng vẫn có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam giảm bớt áp lực cạnh tranh về giá.

Ngoài Section 301, nhiều doanh nghiệp tôm Việt Nam còn đồng thời chịu thuế chống bán phá giá (AD) và thuế chống trợ cấp (CVD). Với nhóm doanh nghiệp xuất khẩu chủ lực sang Hoa Kỳ, tổng nghĩa vụ thuế đã lên khoảng 19,6%, cao hơn đáng kể so với Ecuador, Indonesia và Thái Lan.

Xuất khẩu cá ngừ đối mặt với sức ép kép

Đối với cá tra, xuất khẩu 7 tháng đầu năm 2026 vẫn tăng nhưng kim ngạch sang Hoa Kỳ giảm 8%; riêng tháng 7/2026 giảm 28% so với cùng kỳ. Bên cạnh mức thuế bổ sung 12,5%, một số doanh nghiệp còn phải chịu mức thuế chống bán phá giá cao hơn sau kết quả cuối cùng của đợt rà soát hành chính lần thứ 21 do Bộ Thương mại Hoa Kỳ thực hiện.

Tuy nhiên, theo VASEP, cá tra chịu tác động trực tiếp từ Section 301 thấp hơn tôm. Phần lớn các doanh nghiệp cá tra xuất khẩu lớn hiện được hưởng mức thuế chống bán phá giá bằng 0 USD/kg hoặc đã được loại khỏi lệnh áp thuế đối với một số tổ hợp nhà sản xuất – xuất khẩu. Vì vậy, phần chi phí tăng thêm chủ yếu đến từ thuế Section 301. Cá tra cũng có lợi thế khi số lượng đối thủ cạnh tranh trực tiếp tại Hoa Kỳ không lớn. Các sản phẩm cá thịt trắng như cá minh thái Alaska, cá tuyết hay cá rô phi có đặc điểm sản phẩm, phân khúc tiêu dùng và nguồn cung khác biệt, do đó khó thay thế hoàn toàn cá tra.

Trong khi đó, cá ngừ đang phải đối mặt với sức ép kép từ thuế và các yêu cầu về khai thác, truy xuất nguồn gốc. Trong 7 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu cá ngừ đạt 544 triệu USD, tăng 2% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 7 đạt gần 90 triệu USD, tăng 30%, đưa ngành hàng này trở lại đà tăng trưởng sau khi giảm 2% trong 6 tháng đầu năm. Hoa Kỳ tiếp tục là thị trường quan trọng của cá ngừ Việt Nam. Tháng 7/2026, xuất khẩu cá ngừ sang Hoa Kỳ đạt 37,6 triệu USD, tăng hơn 80%. Lũy kế 7 tháng đạt 213,6 triệu USD, tăng 6,3%, chiếm 39,3% tổng kim ngạch xuất khẩu cá ngừ. Tuy nhiên, doanh nghiệp không chỉ phải chịu thuế Section 301 ở mức 12,5% mà còn phải đáp ứng các quy định của Đạo luật Bảo vệ Thú biển (MMPA), có hiệu lực từ ngày 1/1/2026 đối với những nghề cá không được Hoa Kỳ công nhận tương đương. Theo VASEP, doanh nghiệp xuất khẩu cá ngừ cần kiểm soát chặt chẽ nguồn nguyên liệu, từ tàu khai thác, ngư cụ, vùng biển, nước khai thác cho tới tính thống nhất của hồ sơ nhập khẩu. Chỉ một sai lệch về mã nghề, vùng khai thác hoặc mã HTS cũng có thể khiến lô hàng bị giữ để kiểm tra.

Theo VASEP, Section 301 đang tạo ra một mặt bằng cạnh tranh mới đối với thủy sản Việt Nam. Tuy nhiên, yếu tố quyết định không nằm riêng ở mức thuế 12,5%, mà ở tổng chi phí để đưa sản phẩm vào thị trường Hoa Kỳ, bao gồm thuế MFN, Section 301, AD/CVD nếu có, chi phí logistics và các yêu cầu kỹ thuật. Trong bối cảnh các quốc gia tiếp tục đàm phán với Washington và nhiều vụ kiện vẫn đang diễn ra, mức thuế hiện tại chưa chắc đã là trạng thái cuối cùng. Vì vậy, VASEP khuyến cáo doanh nghiệp cần theo dõi khoảng cách về tổng chi phí giữa sản phẩm Việt Nam và từng đối thủ, thay vì chỉ tập trung vào một mức thuế riêng lẻ.

Nguồn tham khảo: VnEconomy, VASEP